Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

đi lên

Động từ
Động từ
  1. Chuyển động đến nơi cao hơn

Câu ví dụ

  • Họ không thể quyết định được sẽ đi lên núi hay xuống biển.They couldn't decide whether to go to the mountains or the sea.
  • Mùa hè thì tôi đi ra biển, còn mùa đông thì tôi đi lên núi.In the summer, I go to the sea, and in the winter, to the mountains.

"đi lên" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh rise · climb · go up
🇯🇵 Tiếng Nhật 上る あがる
🇰🇷 Tiếng Hàn 올라가다 olragada · 올라오다 olraoda
🇫🇷 Tiếng Pháp monter
🇷🇺 Tiếng Nga подняться подня́ться · подниматься поднима́ться
🇮🇹 Tiếng Ý salire · il sale

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

điâm đầu đ · vần i · thanh ngang
lênâm đầu l · vần ên · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "đi lên" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.