Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

đi vào

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗi˧˧ vaːw˨˩] · Huế [ʔɗɪj˧˧ vaːw˦˩] · Sài Gòn [ʔɗɪj˧˧ vaːw˨˩] ~ [ʔɗɪj˧˧ jaːw˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Chuyển động đến nơi bên trong.

Câu ví dụ

  • Tom có thể rời đi vào ngày mai.Tom might leave tomorrow.
  • Không có lối nào để đi vào cả.There's no way to enter.
  • Tôi tính đi vào ngày mai nếu thời tiết tốt.I mean to go tomorrow if the weather is fine.

"đi vào" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh enter · entry · to go in; to enter
🇰🇷 Tiếng Hàn 들어가다 deuleogada · 들어오다 deuleooda
🇫🇷 Tiếng Pháp entrer
🇩🇪 Tiếng Đức eingehen
🇷🇺 Tiếng Nga войти войти́ · входить входи́ть
🇹🇭 Tiếng Thái เข้าสู่ khâo-sùu

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

điâm đầu đ · vần i · thanh ngang
vàoâm đầu v · vần ao · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "đi vào" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.