đi vắng

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗi˧˧ vaŋ˧˦] · Huế [ʔɗɪj˧˧ vaŋ˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɗɪj˧˧ vaŋ˦˥] ~ [ʔɗɪj˧˧ jaŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Không có ở nhà.
    • Cha mẹ đi vắng, em ấy phải coi nhà.

Câu ví dụ thêm

  • Khi mẹ nó đi vắng, nó trông chừng em.In the absence of her mother, she looks after her sister.
  • Cô ấy đã đến ở lại một tuần bầu bạn với mẹ tôi trong khi tôi đi vắng.She came to stay for a week as company for my mother while I was away.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"đi vắng" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh to be away (from home)

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

điâm đầu đ · vần i · thanh ngang
vắngâm đầu v · vần ăng · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "đi vắng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.