dĩ vãng

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zi˦ˀ˥ vaːŋ˦ˀ˥] · Huế [jɪj˧˨ vaːŋ˧˨] · Sài Gòn [jɪj˨˩˦ vaːŋ˨˩˦] ~ [jɪj˨˩˦ jaːŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Thời đã qua.
    • Câu chuyện lùi dần vào dĩ vãng.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 已往.

"dĩ vãng" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 以往 yǐ wǎng

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ, cụm từ chứa "dĩ vãng"

Cấu tạo âm tiết

dĩâm đầu d · vần i · thanh ngã
vãngâm đầu v · vần ang · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "dĩ vãng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.