Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗïŋ˧˧ laŋ˧˧] · Huế, Sài Gòn [ʔɗɨn˧˧ laŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Cây nhỏ, lá khía sâu, dùng cho làm cảnh, chữa bệnh.
- Uống nước lá đinh lăng.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "đinh lăng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.