Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

đuối

Tính từ Thanh sắcVần uôi

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗuəj˧˦] · Huế [ʔɗuj˨˩˦] · Sài Gòn [ʔɗuj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Kém đến mức phải cố gắng lắm thì mới có thể đạt được yêu cầu.
    • Sức khoẻ đuối dần.
    • Sức học càng ngày càng đuối.
    • Đuối lí đành phải im.
  2. (Cân) thiếu, ít hơn khối lượng thật một chút.
    • Cân hơi đuối.
    • Chỉ được ba lạng đuối.

"đuối" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh exhausted; weak

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ ghép có "đuối"

Cấu tạo âm tiết

đuốiâm đầu đ · vần uôi · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "đuối" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.