Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ơn nghĩa

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔəːn˧˧ ŋiə˦ˀ˥] · Huế [ʔəːŋ˧˧ ŋiə˧˨] · Sài Gòn [ʔəːŋ˧˧ ŋiə˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Xem ân nghĩa.

"ơn nghĩa" trong các thứ tiếng

🇹🇭 Tiếng Thái บุญคุณ bun-khun

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

ơnâm đầu (không) · vần ơn · thanh ngang
nghĩaâm đầu ngh · vần ia · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "ơn nghĩa" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.