Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ước lượng

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɨək̚˧˦ lɨəŋ˧˨ʔ] · Huế [ʔɨək̚˦˧˥ lɨəŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɨək̚˦˥ lɨəŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Đoán định số lượng một cách đại khái không dựa trên sự tính toán cụ thể chính xác.
    • Ước lượng của người đến xem.
    • Theo kết quả ước lượng ban đầu.
    • Ước lượng thế mà chính xác.

Cấu tạo âm tiết

ướcâm đầu (không) · vần ươc · thanh sắc
lượngâm đầu l · vần ương · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "ước lượng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.