Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔəm˧˦ ʔɨk̚˧˦] · Huế [ʔəm˦˧˥ ʔɨk̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔəm˦˥ ʔɨk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Bực tức mà phải cố nén lại, không thể nói ra hoặc nói hết ra được.
- ấm ức trong lòng
- bị mắng oan nên ấm ức
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ, cụm từ chứa "ấm ức"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "ấm ức" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.