Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ốc đảo

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔəwk͡p̚˧˦ ʔɗaːw˧˩] · Huế [ʔəwk͡p̚˦˧˥ ʔɗaːw˧˨] · Sài Gòn [ʔəwk͡p̚˦˥ ʔɗaːw˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Chỗ có nước, có cây mọc và có người ở, giữa một sa mạc.

Cấu tạo âm tiết

ốcâm đầu (không) · vần ôc · thanh sắc
đảoâm đầu đ · vần ao · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "ốc đảo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.