ống bô

Danh từ
Danh từ
  1. Xem ống xả.
    • Thay ống bô.

Cấu tạo âm tiết

ốngâm đầu (không) · vần ông · thanh sắc
bôâm đầu b · vần ô · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "ống bô" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.