Danh từ
- Ống để chuyển một chất lỏng hay một chất khí từ chỗ này qua chỗ khác.
- Ống dẫn dầu.
- Ống dẫn hơi đốt.
"ống dẫn" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | pipe · tube |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 毛管 |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | le conduit |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | la condotta |
| 🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha | tubería · tubo · canuto |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ, cụm từ chứa "ống dẫn"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "ống dẫn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.