Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ống nhổ

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔəwŋ͡m˧˦ ɲo˧˩] · Huế [ʔəwŋ͡m˦˧˥ ɲow˧˨] · Sài Gòn [ʔəwŋ͡m˦˥ ɲow˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. ống súc. Bình nhỏ chứa đờm, nước bọt nhổ ra.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

ốngâm đầu (không) · vần ông · thanh sắc
nhổâm đầu nh · vần ô · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "ống nhổ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.