Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ứng biến

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɨŋ˧˦ ʔɓiən˧˦] · Huế [ʔɨŋ˦˧˥ ʔɓiəŋ˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɨŋ˦˥ ʔɓiəŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Ứng phó linh hoạt với những điều bất ngờ.
    • Tài ứng biến của một chỉ huy quân sự.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"ứng biến" trong các thứ tiếng

🇫🇷 Tiếng Pháp improviser
🇮🇹 Tiếng Ý improvvisare

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "ứng biến"

Cấu tạo âm tiết

ứngâm đầu (không) · vần ưng · thanh sắc
biếnâm đầu b · vần iên · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "ứng biến" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.