ứng cứu

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɨŋ˧˦ kiw˧˦] · Huế [ʔɨŋ˦˧˥ kɨw˨˩˦] · Sài Gòn [ʔɨŋ˦˥ kɨw˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Cứu giúp, giải nguy kịp thời cho nhau lúc gặp nạn.
    • Ứng cứu cho đồng đội đang bị bao vây.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

ứngâm đầu (không) · vần ưng · thanh sắc
cứuâm đầu c · vần ưu · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "ứng cứu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.