Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

tiếp ứng

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tiəp̚˧˦ ʔɨŋ˧˦] · Huế [tiəp̚˦˧˥ ʔɨŋ˦˧˥] · Sài Gòn [tip̚˦˥ ʔɨŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Cứu giúp cho người gặp khó khăn.
    • Quân tiếp ứng.

Cấu tạo âm tiết

tiếpâm đầu t · vần iêp · thanh sắc
ứngâm đầu (không) · vần ưng · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "tiếp ứng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.