Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɨŋ˧˦ xəw˧˩] · Huế [ʔɨŋ˦˧˥ kʰəw˧˨] · Sài Gòn [ʔɨŋ˦˥ kʰəw˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Nói ngay thành văn, không có chuẩn bị trước.
- Bài diễn văn ứng khẩu.
- Ứng khẩu mấy câu thơ.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "ứng khẩu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.