Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ứng tác

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɨŋ˧˦ taːk̚˧˦] · Huế [ʔɨŋ˦˧˥ taːk̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɨŋ˦˥ taːk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Sáng tác và biểu diễn ngay tại chỗ, không có chuẩn bị trước.
    • Hát giao duyên ứng tác.
    • Bài thơ ứng tác.

Cấu tạo âm tiết

ứngâm đầu (không) · vần ưng · thanh sắc
tácâm đầu t · vần ac · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "ứng tác" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.