Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɨŋ˧˦ viən˧˧] · Huế [ʔɨŋ˦˧˥ viəŋ˧˧] · Sài Gòn [ʔɨŋ˦˥ viəŋ˧˧] ~ [ʔɨŋ˦˥ jiəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Người tham dự cuộc thi tuyển.
- Ứng viên xin việc.
- Một số ứng viên đã được tuyển dụng.
Câu ví dụ thêm
- Ứng viên phải dưới ba mươi tuổi.Applicants must be under thirty years old.
"ứng viên" trong các thứ tiếng
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | le candidat |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | der Kandidat |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | кандидат кандида́т |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | ผู้สมัคร phûu-sà-màk |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | il candidato |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "ứng viên" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.