Danh từ
- Dựa vào, giúp nhau.
- Tạo thế ỷ dốc để cùng nhau đánh giặc.
"ỷ dốc" trong các thứ tiếng
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 犄角 |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ, cụm từ chứa "ỷ dốc"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "ỷ dốc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.