Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

A Di

Danh từ riêng
Danh từ riêng
  1. .
    • Thỉnh ông.Phật tổ.A.Di.Thập phương chư.Phật phù trì giúp công.([[w:Lục Vân Tiên

Từ, cụm từ chứa "A Di"

Cấu tạo âm tiết

aâm đầu (không) · vần a · thanh ngang
diâm đầu d · vần i · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "A Di" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.