Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

A Lịch Sơn

Danh từ riêng

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔaː˧˧ lïk̟̚˧˨ʔ səːn˧˧] · Huế [ʔaː˧˧ lɨt̚˨˩ʔ ʂəːŋ˧˧] ~ [ʔaː˧˧ lɨt̚˨˩ʔ səːŋ˧˧] · Sài Gòn [ʔaː˧˧ lɨt̚˨˩˨ ʂəːŋ˧˧] ~ [ʔaː˧˧ lɨt̚˨˩˨ səːŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ riêng
  1. phiên âm tên Alexander.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Tiếng La Mã hóa của từ Αλέξανδρος trong tiếng Hy Lạp cổ đại.

Từ, cụm từ chứa "A Lịch Sơn"

Cấu tạo âm tiết

aâm đầu (không) · vần a · thanh ngang
lịchâm đầu l · vần ich · thanh nặng
sơnâm đầu s · vần ơn · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "A Lịch Sơn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.