Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ai đời

Phó từ

Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [ʔaːj˧˧ ʔɗəːj˨˩] · Huế [ʔaːj˧˧ ʔɗəːj˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Phó từ
  1. Tổ hợp biểu thị ý nhấn mạnh về điều cho là trái với lẽ thường.
    • "Ai đời chuột lại dám đánh đu ở miệng mèo!" (THoài; 31)

Cấu tạo âm tiết

aiâm đầu (không) · vần ai · thanh ngang
đờiâm đầu đ · vần ơi · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "ai đời" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.