Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ai bảo

Phó từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔaːj˧˧ ʔɓaːw˧˩] · Huế [ʔaːj˧˧ ʔɓaːw˧˨] · Sài Gòn [ʔaːj˧˧ ʔɓaːw˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Phó từ
  1. (Khẩu ngữ) Từ dùng để giải thích và quy lỗi cho một người nào về điều không hay đã xảy ra cho bản thân người ấy.
    • Bị đánh là phải, ai bảo bạn chọc nó!
    • Phải phạt là đáng kiếp, ai bảo không chịu học.
    • bị mắng là phải, ai bảo không nghe lời!

"ai bảo" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh who said so

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

aiâm đầu (không) · vần ai · thanh ngang
bảoâm đầu b · vần ao · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "ai bảo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.