Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Ai Lao

Danh từ riêng

Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [ʔaːj˧˧ laːw˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ riêng
  1. Tên gọi khác của Lào.
    • 1926, Tân Dân Tử, “Hồi thứ chín”, trong Giọt máu chung tình[https://vi.wikisource.org/wiki/Gi%E1%BB%8Dt_m%C3%A1u_chung_t%C3%ACnh/H%E1%BB%93i_th%E1%BB%A9_ch%C3%ADn]
    • Lê-công nói: khi ta đi chinh phục nước Ai-lao (Laos) về, ta nghe rằng ngươi ra diễn-trường tranh vỏ tấn sĩ và thắng đặng Bạch-xuân-Phương phải chăng?

Cấu tạo âm tiết

aiâm đầu (không) · vần ai · thanh ngang
laoâm đầu l · vần ao · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "Ai Lao" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.