Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔajŋ̟˧˧ kaːt̚˧˦ ləːj˧˨ʔ] · Huế [ʔɛɲ˧˧ kaːk̚˦˧˥ ləːj˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔan˧˧ kaːk̚˦˥ ləːj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Nước Anh thuộc Vương quốc Liên hiệp Anh.
"Anh Cát Lợi" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | England |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
| anh | âm đầu (không) · vần anh · thanh ngang |
| cát | âm đầu c · vần at · thanh sắc |
| lợi | âm đầu l · vần ơi · thanh nặng |
Định nghĩa theo mục "Anh Cát Lợi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.