Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

bài bông

Danh từ
Danh từ
  1. Điệu múa cổ thường được diễn trong các buổi yến tiệc, đình đám thời trước, người múa (là nữ) xếp thành hàng sáu hoặc bốn, vừa múa vừa hát.
    • múa bài bông

Cấu tạo âm tiết

bàiâm đầu b · vần ai · thanh huyền
bôngâm đầu b · vần ông · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "bài bông" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.