Danh từTính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓaːj˨˩ ʔɓaːn˧˩] · Huế [ʔɓaːj˦˩ ʔɓaːŋ˧˨] · Sài Gòn [ʔɓaːj˨˩ ʔɓaːŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Phương pháp, cách thức tiến hành đúng như trình tự hoặc như những điều đã được hướng dẫn, đã được đúc kết, được xem là hợp lí.
- làm đúng bài bản
- Đúng theo những gì đã được định ra và được xem là hợp lí.
- được đào tạo rất bài bản
- đầu tư tự phát, thiếu bài bản
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "bài bản" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.