Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

bài ngoại

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓaːj˨˩ ŋwaːj˧˨ʔ] · Huế [ʔɓaːj˦˩ ŋwaːj˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɓaːj˨˩ ŋwaːj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Hoạt động nhằm gạt bỏ mọi cái của nước ngoài.
    • Tư tưởng bài ngoại.

Cấu tạo âm tiết

bàiâm đầu b · vần ai · thanh huyền
ngoạiâm đầu ng · vần oai · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "bài ngoại" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.