Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

bài trí

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓaːj˨˩ t͡ɕi˧˦] · Huế [ʔɓaːj˦˩ ʈɪj˨˩˦] · Sài Gòn [ʔɓaːj˨˩ ʈɪj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Trang trí trình bày một vật gì cho vừa mắt.

Cấu tạo âm tiết

bàiâm đầu b · vần ai · thanh huyền
tríâm đầu tr · vần i · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "bài trí" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.