Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

bài vị

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓaːj˨˩ vi˧˨ʔ] · Huế [ʔɓaːj˦˩ vɪj˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɓaːj˨˩ vɪj˨˩˨] ~ [ʔɓaːj˨˩ jɪj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Thẻ để thờ bằng giấy hoặc bằng gỗ mỏng có ghi tên tuổi, chức vụ người chết.
    • Trạng.
    • Nguyên còn hãy sụt sùi,.
    • Ngó lên bài vị lại sui lòng phiền (Lục Vân Tiên)

Cấu tạo âm tiết

bàiâm đầu b · vần ai · thanh huyền
vịâm đầu v · vần i · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "bài vị" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.