Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓaːn˨˩ tʰajk̟̚˧˨ʔ] · Huế [ʔɓaːŋ˦˩ tʰat̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɓaːŋ˨˩ tʰat̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Tảng đá to.
- vững như bàn thạch
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "bàn thạch" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.