Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

bàn thạch

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓaːn˨˩ tʰajk̟̚˧˨ʔ] · Huế [ʔɓaːŋ˦˩ tʰat̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɓaːŋ˨˩ tʰat̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Tảng đá to.
    • vững như bàn thạch

Cấu tạo âm tiết

bànâm đầu b · vần an · thanh huyền
thạchâm đầu th · vần ach · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "bàn thạch" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.