bào tử

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓaːw˨˩ tɨ˧˩] · Huế [ʔɓaːw˦˩ tɨ˧˨] · Sài Gòn [ʔɓaːw˨˩ tɨ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Cơ quan sinh sản của một số loài thực vật bậc thấp, sau khi được phát tán theo gió, nước đến nơi có điều kiện thích hợp sẽ mọc thành cá thể mới.

Từ, cụm từ chứa "bào tử"

Cấu tạo âm tiết

bàoâm đầu b · vần ao · thanh huyền
tửâm đầu t · vần ư · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "bào tử" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.