Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

bách hóa

Danh từ
Danh từ
  1. Các mặt hàng tiêu dùng, chủ yếu là đồ may mặc và đồ dùng thường ngày (nói tổng quát).
    • Cửa hàng bách hóa.
    • bán bách hóa.

Cấu tạo âm tiết

báchâm đầu b · vần ach · thanh sắc
hóaâm đầu h · vần oa · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "bách hóa" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.