Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

bán đảo

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓaːn˧˦ ʔɗaːw˧˩] · Huế [ʔɓaːŋ˦˧˥ ʔɗaːw˧˨] · Sài Gòn [ʔɓaːŋ˦˥ ʔɗaːw˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. (Địa lý học) khoảng đất nằm ở giữa biển hơn ba phần tư (3/4) là nước bao quanh phần còn lại nối với lục địa rộng lớn.
    • Bán đảo Mã-lai.
    • Bán đảo Ả-rập toàn là cát.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 半島.

"bán đảo" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh peninsula
🇯🇵 Tiếng Nhật 半島 はんとう
🇫🇷 Tiếng Pháp presqu'ile · presqu'île
🇳🇱 Tiếng Hà Lan schiereiland

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

bánâm đầu b · vần an · thanh sắc
đảoâm đầu đ · vần ao · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "bán đảo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.