Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

bán đứng

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓaːn˧˦ ʔɗɨŋ˧˦] · Huế [ʔɓaːŋ˦˧˥ ʔɗɨŋ˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɓaːŋ˦˥ ʔɗɨŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Bán (cái quý giá về tinh thần) một cách không ngại ngần thương tiếc, để mưu lợi riêng.
    • bán đứng danh dự
    • bị bạn bè bán đứng

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"bán đứng" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 出卖 chū mài

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

bánâm đầu b · vần an · thanh sắc
đứngâm đầu đ · vần ưng · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "bán đứng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.