bán cầu

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓaːn˧˦ kəw˨˩] · Huế [ʔɓaːŋ˦˧˥ kəw˦˩] · Sài Gòn [ʔɓaːŋ˦˥ kəw˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Nửa hình cầu.
    • Hình bán cầu.
  2. Nửa phần Trái Đất do đường xích đạo chia ra (nam bán cầu và bắc bán cầu) hoặc do đường kinh tuyến gốc chia ra (tây bán cầu và đông bán cầu).

Câu ví dụ thêm

  • Ở bán cầu nam, mùa thu rơi vào tháng 3, 4, 5, còn mùa đông rơi vào tháng 6, 7 và 8.In the Southern Hemisphere, it is autumn in March, April, and May, and winter in June, July, and August.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 半球.

"bán cầu" trong các thứ tiếng

🇹🇭 Tiếng Thái ซีก sîik

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "bán cầu"

Cấu tạo âm tiết

bánâm đầu b · vần an · thanh sắc
cầuâm đầu c · vần âu · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "bán cầu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.