Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓak̚˧˦ ʔɓaːn˧˦ kəw˨˩] · Huế [ʔɓak̚˦˧˥ ʔɓaːŋ˦˧˥ kəw˦˩] · Sài Gòn [ʔɓak̚˦˥ ʔɓaːŋ˦˥ kəw˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Nửa trái đất từ xích đạo đến bắc cực.
- Phần lớn lục địa ở.
- Bắc bán cầu.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Bắc: phương bắc; bán: một nửa; cầu: hình cầu
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "bắc bán cầu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.