Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

bán chạy

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓaːn˧˦ t͡ɕaj˧˨ʔ] · Huế [ʔɓaːŋ˦˧˥ t͡ɕaj˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɓaːŋ˦˥ ca(ː)j˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Bán được nhiều và nhanh, do có nhiều người mua.
    • album nhạc bán chạy nhất trong năm
    • sách bán chạy

Câu ví dụ thêm

  • Đây là cuốn sách bán chạy nhất tuần qua.This was the best-selling book last week.
  • Đây là cuốn sách được bán chạy nhất tuần qua.This was the best-selling book last week.

"bán chạy" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh best-selling
🇨🇳 Tiếng Trung 畅销 chàng xiāo
🇯🇵 Tiếng Nhật 売れる うれる

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

bánâm đầu b · vần an · thanh sắc
chạyâm đầu ch · vần ay · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "bán chạy" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.