Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓaːn˧˦ ket̚˧˦] · Huế [ʔɓaːŋ˦˧˥ ket̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɓaːŋ˦˥ kəːt̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Vòng đấu để chọn đội hoặc vận động viên vào chung kết nếu thắng cuộc, vào tranh giải ba nếu thua cuộc.
- Đội bóng được vào bán kết.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 半結.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "bán kết" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.