Cụm từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓaːn˧˦ səwŋ͡m˧˦ ʔɓaːn˧˦ t͡ɕet̚˧˦] · Huế [ʔɓaːŋ˦˧˥ ʂəwŋ͡m˦˧˥ ʔɓaːŋ˦˧˥ t͡ɕet̚˦˧˥] ~ [ʔɓaːŋ˦˧˥ səwŋ͡m˦˧˥ ʔɓaːŋ˦˧˥ t͡ɕet̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɓaːŋ˦˥ ʂəwŋ͡m˦˥ ʔɓaːŋ˦˥ cəːt̚˦˥] ~ [ʔɓaːŋ˦˥ səwŋ͡m˦˥ ʔɓaːŋ˦˥ cəːt̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Ở tình trạng đau đớn hoặc vất vả đến mức như sống dở chết dở.
- bị một trận đòn bán sống bán chết
- chạy bán sống bán chết
Cấu tạo âm tiết
| bán | âm đầu b · vần an · thanh sắc |
| sống | âm đầu s · vần ông · thanh sắc |
| bán | âm đầu b · vần an · thanh sắc |
| chết | âm đầu ch · vần êt · thanh sắc |
Định nghĩa theo mục "bán sống bán chết" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.