bánh trung thu

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓajŋ̟˧˦ t͡ɕʊwŋ͡m˧˧ tʰu˧˧] · Huế [ʔɓɛɲ˦˧˥ ʈʊwŋ͡m˧˧ tʰʊw˧˧] · Sài Gòn [ʔɓan˦˥ ʈʊwŋ͡m˧˧ tʰʊw˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Bánh nướng và/hoặc bánh dẻo dùng trong dịp Tết Trung Thu.

Câu ví dụ

  • Bạn ăn bánh trung thu vào dịp Trung Thu.You eat mooncakes during the Mid-Autumn Festival.
  • Vào Tết Trung Thu, gia đình sum vầy, ăn bánh trung thu và ngắm trăng cùng nhau.On Mid-Autumn Day, families gather, eat moon cake together, and watch the moon.

"bánh trung thu" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh mooncake

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

bánhâm đầu b · vần anh · thanh sắc
trungâm đầu tr · vần ung · thanh ngang
thuâm đầu th · vần u · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "bánh trung thu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.