báo ân

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓaːw˧˦ ʔən˧˧] · Huế [ʔɓaːw˨˩˦ ʔəŋ˧˧] · Sài Gòn [ʔɓaːw˦˥ ʔəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Xem đền ơn.

Cấu tạo âm tiết

báoâm đầu b · vần ao · thanh sắc
ânâm đầu (không) · vần ân · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "báo ân" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.