Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

báo ứng

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓaːw˧˦ ʔɨŋ˧˦] · Huế [ʔɓaːw˨˩˦ ʔɨŋ˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɓaːw˦˥ ʔɨŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. (Xem từ nguyên 1) Đáp lại việc thiện, việc ác, do một sức thiêng liêng, theo mê tín.
    • Xem cơ báo ứng biết tay trời già (Lục Vân Tiên)

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

# Báo: cho biết; ứng: hợp với

Cấu tạo âm tiết

báoâm đầu b · vần ao · thanh sắc
ứngâm đầu (không) · vần ưng · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "báo ứng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.