Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

báo giới

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓaːw˧˦ zəːj˧˦] · Huế [ʔɓaːw˨˩˦ jəːj˨˩˦] · Sài Gòn [ʔɓaːw˦˥ jəːj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Chỉ tổ chức, cá nhân hoạt động trong lĩnh vực báo chí.

Cấu tạo âm tiết

báoâm đầu b · vần ao · thanh sắc
giớiâm đầu gi · vần ơi · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "báo giới" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.