Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

báo hại

Động từ
Động từ
  1. Bám vào, làm thiệt hại.
    • báo hại cha mẹ!

Cấu tạo âm tiết

báoâm đầu b · vần ao · thanh sắc
hạiâm đầu h · vần ai · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "báo hại" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.