báo hiệu

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓaːw˧˦ hiəw˧˨ʔ] · Huế [ʔɓaːw˨˩˦ hiw˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɓaːw˦˥ hiw˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Báo cho biết bằng tín hiệu, dấu hiệu riêng.
    • Bắn một phát súng báo hiệu.
    • Vỗ tay báo hiệu.
  2. Báo cho biết điều gì xảy ra bằng dấu hiệu tự nhiên.
    • Ráng mỡ gà báo hiệu sắp có bão .
    • Chim én bay về báo hiệu mùa xuân đến.

"báo hiệu" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh signal · announce
🇫🇷 Tiếng Pháp signaler
🇳🇱 Tiếng Hà Lan aankondigen · melden · signaleren

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

báoâm đầu b · vần ao · thanh sắc
hiệuâm đầu h · vần iêu · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "báo hiệu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.