Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

báo hiếu

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓaːw˧˦ hiəw˧˦] · Huế [ʔɓaːw˨˩˦ hiw˨˩˦] · Sài Gòn [ʔɓaːw˦˥ hiw˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. (Cũ; id.) . Đền đáp công ơn cha mẹ.
  2. (Cũ) . Lo việc ma chay chu đáo khi cha mẹ chết.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

báoâm đầu b · vần ao · thanh sắc
hiếuâm đầu h · vần iêu · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "báo hiếu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.