Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

báo tường

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓaːw˧˦ tɨəŋ˨˩] · Huế [ʔɓaːw˨˩˦ tɨəŋ˦˩] · Sài Gòn [ʔɓaːw˦˥ tɨəŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Báo gồm những bài viết, tranh vẽ trình bày hoặc dán trên giấy khổ lớn treo trên tường, mang nội dung thông tin, tuyên truyền có tính chất nội bộ.

"báo tường" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh wall · newspaper

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

báoâm đầu b · vần ao · thanh sắc
tườngâm đầu t · vần ương · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "báo tường" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.