Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

báo vụ

Danh từ
Danh từ
  1. Nhiệm vụ nhận và phát điện báo.
    • công tác báo vụ

Từ, cụm từ chứa "báo vụ"

Cấu tạo âm tiết

báoâm đầu b · vần ao · thanh sắc
vụâm đầu v · vần u · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "báo vụ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.